menu_book
見出し語検索結果 "gốc Việt" (1件)
gốc Việt
日本語
フベトナム系
Anh ấy là người Đức gốc Việt.
彼はベトナム系ドイツ人です。
swap_horiz
類語検索結果 "gốc Việt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gốc Việt" (1件)
Anh ấy là người Đức gốc Việt.
彼はベトナム系ドイツ人です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)